施瓦本汝拉山
thi ngõa bổn nhữ lạp san
Hán Việt: thi ngõa bổn nhữ lạp san · Pinyin: shī wǎ běn rǔ lā shān
Tổng quan
Cấu tạo: 施 (thi) + 瓦 (ngõa) + 本 (bổn) + 汝 (nhữ) + 拉 (lạp) + 山 (san)
Hán Việt: thi ngõa bổn nhữ lạp san · Pinyin: shī wǎ běn rǔ lā shān
Cấu tạo: 施 (thi) + 瓦 (ngõa) + 本 (bổn) + 汝 (nhữ) + 拉 (lạp) + 山 (san)