施瓦本汝拉山

shī wǎ běn rǔ lā shān thi ngõa bổn nhữ lạp san

Hán Việt: thi ngõa bổn nhữ lạp san · Pinyin: shī wǎ běn rǔ lā shān

Tổng quan

Cấu tạo: (thi) + (ngõa) + (bổn) + (nhữ) + (lạp) + (san)