施陶芬貝格电影

shī táo fēn bèi gé diàn yǐng thi đào phân bối cách điện ảnh

Hán Việt: thi đào phân bối cách điện ảnh · Pinyin: shī táo fēn bèi gé diàn yǐng

Tổng quan

Cấu tạo: (thi) + (đào) + (phân) + (bối) + (cách) + (điện) + (ảnh)