旁塔阿雷納斯編輯
bàng tháp a lôi nạp tư biên tập
Hán Việt: bàng tháp a lôi nạp tư biên tập · Pinyin: páng tǎ ā léi nà sī biān jí
Tổng quan
Cấu tạo: 旁 (bàng) + 塔 (tháp) + 阿 (a) + 雷 (lôi) + 納 (nạp) + 斯 (tư) + 編 (biên) + 輯 (tập)