旃檀瑞像

zhān tán ruì xiàngchiên đàn thụy tượng

Hán Việt: chiên đàn thụy tượng · Pinyin: zhān tán ruì xiàng

Tổng quan

(圖像)優填王所作之佛像也。見瑞像條。☸

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.檀香木刻的释迦牟尼像。

Cấu tạo: 旃 (chiên) + 檀 (đàn) + 瑞 (thụy) + 像 (tượng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (圖像)優填王所作之佛像也。見瑞像條。☸
  • Tần suất từ [bktd] chiên đàn thuỵ tượng (圖像)優填王所作之佛像也。見瑞像條。☸

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.檀香木刻的释迦牟尼像。

Từ liên quan

Gần nghĩa

旃檀薪盡 · 旃檀煙 · 旃檀罽昵吒 · 旃檀耳 · 旃檀那 · 旃檀香辟支佛 · 旃檀佛像