旃檀煙 chiên đàn yên Hán Việt: chiên đàn yên Tổng quan (故事)謂佛之荼毘也。以旃檀為薪而荼毘佛也。☸ Cấu tạo: 旃 (chiên) + 檀 (đàn) + 烟 (yên)Hán Việtchiên đàn yênCấu tạo旃 + 檀 + 烟 · chiên + đàn + yên nghĩa thành phần: chiên + đàn + yên Nghĩa ViệtCihui (故事)謂佛之荼毘也。以旃檀為薪而荼毘佛也。☸ Từ liên quan Gần nghĩa旃檀耳 · 旃檀那 · 旃檀 · 旃檀瑞像 · 旃檀薪盡 · 旃檀罽昵吒 · 旃檀佛像 · 檀烟