旅店專業人員
lữ điếm chuyên nghiệp nhân viên
Hán Việt: lữ điếm chuyên nghiệp nhân viên · Pinyin: lǚ diàn zhuān yè rén yuán
Tổng quan
Cấu tạo: 旅 (lữ) + 店 (điếm) + 專 (chuyên) + 業 (nghiệp) + 人 (nhân) + 員 (viên)
Hán Việt: lữ điếm chuyên nghiệp nhân viên · Pinyin: lǚ diàn zhuān yè rén yuán
Cấu tạo: 旅 (lữ) + 店 (điếm) + 專 (chuyên) + 業 (nghiệp) + 人 (nhân) + 員 (viên)