旅行平安保險

lữ hành bình an bảo hiểm

Hán Việt: lữ hành bình an bảo hiểm

Tổng quan

Cấu tạo: (lữ) + (hành) + (bình) + (an) + (bảo) + (hiểm)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 旅行平安保險 ǚxíng píng'ān bǎoxiǎn n. travel accident insurance