旅行見聞報道
lữ hành kiến văn báo đạo
Hán Việt: lữ hành kiến văn báo đạo · Pinyin: lǚ xíng jiàn wén bào dào
Tổng quan
Cấu tạo: 旅 (lữ) + 行 (hành) + 見 (kiến) + 聞 (văn) + 報 (báo) + 道 (đạo)
Hán Việt: lữ hành kiến văn báo đạo · Pinyin: lǚ xíng jiàn wén bào dào
Cấu tạo: 旅 (lữ) + 行 (hành) + 見 (kiến) + 聞 (văn) + 報 (báo) + 道 (đạo)