旅館女接待員
lữ quán nữ tiếp đãi viên
Hán Việt: lữ quán nữ tiếp đãi viên · Pinyin: lǚ guǎn nǚ jiē dài yuán
Tổng quan
Cấu tạo: 旅 (lữ) + 館 (quán) + 女 (nữ) + 接 (tiếp) + 待 (đãi) + 員 (viên)
Hán Việt: lữ quán nữ tiếp đãi viên · Pinyin: lǚ guǎn nǚ jiē dài yuán
Cấu tạo: 旅 (lữ) + 館 (quán) + 女 (nữ) + 接 (tiếp) + 待 (đãi) + 員 (viên)