旋后

toàn hậu

Hán Việt: toàn hậu

Tổng quan

sự lật ngửa (bàn tay)

Cấu tạo: 旋 (toàn) + 後 (hậu)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 ngửa
  • Tần suất từ sự lật ngửa (bàn tay)

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi supinatio

Eng

  • Tần suất từ supinatio

Từ liên quan

Gần nghĩa

旋后肌 · 后世 · 后事 · 后人 · 后付 · 后代 · 后仰 · 后任