旋涡星云
toàn qua tinh vân
Hán Việt: toàn qua tinh vân · Pinyin: xuán wō xīng yún
Tổng quan
Hán Việt: HOÀN, TOÀN QUA, OA TINH VÂN tinh vân xoáy (loại tinh vân ngoài Ngân hà, nhìn chính diện thấy như một xoáy nước, nhìn nghiêng như con thoi)
Nghĩa
Việt
- Cihui tinh vân xoắn ốc
- Tần suất từ tinh vân xoáy
- Biên soạn 旋渦星雲 uánwō xīngyún n. <astr.> spiral nebula
Eng
- Cihui spiral nebula
- Tần suất từ 旋渦星雲 uánwō xīngyún n. <astr.> spiral nebula