旋轉磁場監控

xuán zhuǎn cí chǎng jiān kòng toàn chuyển từ tràng giam khống

Hán Việt: toàn chuyển từ tràng giam khống · Pinyin: xuán zhuǎn cí chǎng jiān kòng

Tổng quan

Cấu tạo: (toàn) + (chuyển) + (từ) + (tràng) + (giam) + (khống)