旋轉乾坤之力
toàn chuyển kiền khôn chi lực
Hán Việt: toàn chuyển kiền khôn chi lực
Tổng quan
Cấu tạo: 旋 (toàn) + 轉 (chuyển) + 乾 (kiền) + 坤 (khôn) + 之 (chi) + 力 (lực)
Nghĩa
Eng
- Cihui 旋轉乾坤之力 uánzhuǎnqiánkūn zhī lì n. power to change the world