旋轉傾斜支座

xuán zhuǎn qīng xié zhī zuò toàn chuyển khuynh tà chi tọa

Hán Việt: toàn chuyển khuynh tà chi tọa · Pinyin: xuán zhuǎn qīng xié zhī zuò

Tổng quan

Cấu tạo: (toàn) + (chuyển) + (khuynh) + (tà) + (chi) + (tọa)