旋轉式發射器
toàn chuyển thức phát xạ khí
Hán Việt: toàn chuyển thức phát xạ khí · Pinyin: xuán zhuǎn shì fā shè qì
Tổng quan
Cấu tạo: 旋 (toàn) + 轉 (chuyển) + 式 (thức) + 發 (phát) + 射 (xạ) + 器 (khí)
Hán Việt: toàn chuyển thức phát xạ khí · Pinyin: xuán zhuǎn shì fā shè qì
Cấu tạo: 旋 (toàn) + 轉 (chuyển) + 式 (thức) + 發 (phát) + 射 (xạ) + 器 (khí)