旋陀罗尼字轮门
toàn đà la ni tự luân môn
Hán Việt: toàn đà la ni tự luân môn
Tổng quan
toàn đà la ni tự luân môn (術語)八種旋陀羅尼字輪門也。見旋陀羅尼條。☸
Cấu tạo: 旋 (toàn) + 陀 (đà) + 罗 (la) + 尼 (ni) + 字 (tự) + 轮 (luân) + 门 (môn)
Nghĩa
Việt
- Cihui toàn đà la ni tự luân môn (術語)八種旋陀羅尼字輪門也。見旋陀羅尼條。☸