族的吟遊詩人
tộc đích ngâm du thi nhân
Hán Việt: tộc đích ngâm du thi nhân · Pinyin: zú de yín yóu shī rén
Tổng quan
Cấu tạo: 族 (tộc) + 的 (đích) + 吟 (ngâm) + 遊 (du) + 詩 (thi) + 人 (nhân)
Hán Việt: tộc đích ngâm du thi nhân · Pinyin: zú de yín yóu shī rén
Cấu tạo: 族 (tộc) + 的 (đích) + 吟 (ngâm) + 遊 (du) + 詩 (thi) + 人 (nhân)