旐翣 zhào shà·triệu sáp Hán Việt: triệu sáp · Pinyin: zhào shà Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.丧葬时引柩的丹旐与饰棺的霎。 Cấu tạo: 旐 (triệu) + 翣 (sáp)Pinyinzhào shàHán Việttriệu sápCấu tạo旐 + 翣 · triệu + sáp nghĩa thành phần: triệu + sáp Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.丧葬时引柩的丹旐与饰棺的霎。 Từ liên quan Gần nghĩa旐旌 · 旐旟 · 翣柳 · 翣毛 · 翣舌 · 翣菨 · 翣血 · 翣翣眼