翣菨

shà jiē

Pinyin: shà jiē

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.古代棺饰。

Cấu tạo: 翣 (sáp) + 菨

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.古代棺饰。

Từ liên quan

Gần nghĩa

翣柳 · 翣毛 · 翣舌 · 翣血 · 菨蒌 · 菨蔞 · 翣翣眼 · 翣舌风