无为的

vô vi đích

Hán Việt: vô vi đích

Tổng quan

naught) /'du:nɔ:t/, người không làm ăn gì cả, người vô công rỗi nghề, người lười biếng

Cấu tạo: 無 (vô) + 爲 (vi) + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui naught) /'du:nɔ:t/, người không làm ăn gì cả, người vô công rỗi nghề, người lười biếng

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi do-nothing

Từ liên quan

Gần nghĩa

为的是 · 无为县 · 无为市 · 无为者 · 无为而治 · 无为 · 無爲 · 无为化