无为自化

wú wéi zì huàvô vi tự hóa

Hán Việt: vô vi tự hóa · Pinyin: wú wéi zì huà

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.谓无为而治。语本《老子》"我无为而民自化。"

Cấu tạo: 無 (vô) + 爲 (vi) + 自 (tự) + 化 (hóa)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓无为而治。语本《老子》"我无为而民自化。"

Từ liên quan

Gần nghĩa

无为而治 · 无为县 · 无为市 · 无为的 · 无为者 · 自化作苦經 · 无为之治 · 无为而成