无主语祈使句
vô chủ ngữ kì sử cú
Hán Việt: vô chủ ngữ kì sử cú
Tổng quan
Cấu tạo: 無 (vô) + 主 (chủ) + 語 (ngữ) + 祈 (kì) + 使 (sử) + 句 (cú)
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 câu mệnh lệnh
- Biên soạn subjectless imperative
Eng
- Cihui 無主語祈使句 úzhǔyǔ qíshǐjù n. <lg.> subjectless imperative