無產階級革命
vô sản giai cấp cách mệnh
Hán Việt: vô sản giai cấp cách mệnh · Pinyin: wú chǎn jiē jí gé mìng
Tổng quan
Cấu tạo: 無 (vô) + 產 (sản) + 階 (giai) + 級 (cấp) + 革 (cách) + 命 (mệnh)
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 社会主义革命。