無價之寶

wú jià zhī bǎo vô giá chi bảo

Hán Việt: vô giá chi bảo · Pinyin: wú jià zhī bǎo

Tổng quan

báu vật vô giá

Cấu tạo: (vô) + (giá) + (chi) + (bảo)

Nghĩa

Việt

  • Cihui báu vật vô giá

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 无法估价的宝物。指极珍贵的东西。

Eng

  • CC-CEDICT (idiom) priceless treasure
  • Cihui 無價之寶 újiàzhībǎo n. priceless treasure; invaluable asset

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

价值连城

Từ trái nghĩa

一钱不值