無價之寶 wú jià zhī bǎo · vô giá chi bảo Hán Việt: vô giá chi bảo · Pinyin: wú jià zhī bǎo Tổng quan Cấu tạo: 無 (vô) + 價 (giá) + 之 (chi) + 寶 (bảo)Pinyinwú jià zhī bǎoHán Việtvô giá chi bảoCấu tạo無 + 價 + 之 + 寶 · vô + giá + chi + bảo nghĩa thành phần: vô + giá + chi + bảo Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"无价寶"。 Từ liên quan Từ đồng nghĩa价值连城Từ trái nghĩa一钱不值