无功受禄的 vô công thụ lộc đích Hán Việt: vô công thụ lộc đích Tổng quan không đáng, không xứng đáng Cấu tạo: 無 (vô) + 功 (công) + 受 (thụ) + 祿 (lộc) + 的 (đích)Hán Việtvô công thụ lộc đíchTừ loạitínhCấu tạo無 + 功 + 受 + 祿 + 的 · vô + công + thụ + lộc + đích nghĩa thành phần: vô + công + thụ + lộc + đích Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 không xứngMainlandKaggle Zh-Vi unmerited Từ liên quan Gần nghĩa无功不受禄 · 无功受禄 · 无功而返 · 無功之功 · 無功用智 · 无功而禄 · 无功功率 · 无功能量