无子女的

vô tử nữ đích

Hán Việt: vô tử nữ đích

Tổng quan

không có con tuyệt giống, không đem lại kết quả gì, không nêu vấn đề gì để tranh cãi

Cấu tạo: 無 (vô) + 子 (tử) + 女 (nữ) + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 không con

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi childless

Từ liên quan

Gần nghĩa

无子叶的 · 无子叶植物 · 无子的 · 无子些 · 无子女 · 无子女拖累 · 无子弹 · 無子些