無平方數因數的數

wú píng fāng shǔ yīn shù de shǔ vô bình phương sổ nhân sổ đích sổ

Hán Việt: vô bình phương sổ nhân sổ đích sổ · Pinyin: wú píng fāng shǔ yīn shù de shǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (vô) + (bình) + (phương) + (sổ) + (nhân) + (sổ) + (đích) + (sổ)