无忧无虑的日子

vô ưu vô lự đích nhật tử

Hán Việt: vô ưu vô lự đích nhật tử

Tổng quan

Cấu tạo: 無 (vô) + 憂 (ưu) + 無 (vô) + 慮 (lự) + 的 (đích) + 日 (nhật) + 子 (tử)

Nghĩa

Eng

  • Cihui life of Riley

Từ liên quan

Gần nghĩa

日子王所問經 · 無憂最勝吉祥王如來