無憂無慮的日子
vô ưu vô lự đích nhật tử
Hán Việt: vô ưu vô lự đích nhật tử
Tổng quan
Cấu tạo: 無 (vô) + 憂 (ưu) + 無 (vô) + 慮 (lự) + 的 (đích) + 日 (nhật) + 子 (tử)
Nghĩa
Eng
- Cihui life of Riley
Hán Việt: vô ưu vô lự đích nhật tử
Cấu tạo: 無 (vô) + 憂 (ưu) + 無 (vô) + 慮 (lự) + 的 (đích) + 日 (nhật) + 子 (tử)