無惡意的戲虐
vô ác ý đích hí ngược
Hán Việt: vô ác ý đích hí ngược · Pinyin: wú è yì de xì nüè
Tổng quan
Cấu tạo: 無 (vô) + 惡 (ác) + 意 (ý) + 的 (đích) + 戲 (hí) + 虐 (ngược)
Hán Việt: vô ác ý đích hí ngược · Pinyin: wú è yì de xì nüè
Cấu tạo: 無 (vô) + 惡 (ác) + 意 (ý) + 的 (đích) + 戲 (hí) + 虐 (ngược)