无情趣的 vô tình thú đích Hán Việt: vô tình thú đích Tổng quan nhạt nhẽo, vô vị, không có hương vị Cấu tạo: 無 (vô) + 情 (tình) + 趣 (thú) + 的 (đích)Hán Việtvô tình thú đíchTừ loạitínhCấu tạo無 + 情 + 趣 + 的 · vô + tình + thú + đích nghĩa thành phần: vô + tình + thú + đích Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 Tẻ nhạtMainlandKaggle Zh-Vi savorless Từ liên quan Gần nghĩa无情无绪 · 无情无义 · 無情成佛 · 無情非佛 · 无情的 · 無情有佛性 · 無情說 · 无情无彩