無所不包
vô sở bất bao
Hán Việt: vô sở bất bao · Pinyin: wú suǒ bù bāo
Tổng quan
(thành ngữ) không loại trừ gì | bao quát mọi thứ
Nghĩa
Việt
- Cihui (thành ngữ) không loại trừ gì | bao quát mọi thứ
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 没有什么不被包括。形容包含的东西非常多。
Eng
- CC-CEDICT (idiom) not excluding anything; all-encompassing
- Cihui 無所不包 úsuǒbùbāo f.e. all-encompassing