无所忌惮

wú suǒ jì dànvô sở kị đạn

Hán Việt: vô sở kị đạn · Pinyin: wú suǒ jì dàn

Tổng quan

"chinese_explanation": "惮怕×无顾忌,任意妄为。"

新华 · Tân Hoa Đại lục

惮:怕。毫无顾忌,任意妄为。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

什麼都不懼怕顧忌。南朝齊.孔稚珪〈奏劾王融〉:「威福自己,無所忌憚。」也作「無所畏忌」。

Cấu tạo: 無 (vô) + 所 (sở) + 忌 (kị) + 憚 (đạn)

Nghĩa

Việt

  • Biên soạn 惮怕×
  • Biên soạn 无顾忌,
  • Biên soạn 任意妄为。"}
  • Biên soạn be without restraint; stick at nothing

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"无所畏惮"。

Eng

  • Cihui 無所忌憚 úsuǒjìdàn f.e. be without restraint; stick at nothing
  • Tần suất từ f.e. be without restraint; stick at nothing

Từ liên quan

Từ trái nghĩa

偷偷摸摸 · 鬼鬼祟祟