無折皺的紙張
vô chiết trứu đích chỉ trương
Hán Việt: vô chiết trứu đích chỉ trương · Pinyin: wú zhé zhòu de zhǐ zhāng
Tổng quan
Cấu tạo: 無 (vô) + 折 (chiết) + 皺 (trứu) + 的 (đích) + 紙 (chỉ) + 張 (trương)
Hán Việt: vô chiết trứu đích chỉ trương · Pinyin: wú zhé zhòu de zhǐ zhāng
Cấu tạo: 無 (vô) + 折 (chiết) + 皺 (trứu) + 的 (đích) + 紙 (chỉ) + 張 (trương)