無振動的運轉
vô chấn động đích vận chuyển
Hán Việt: vô chấn động đích vận chuyển · Pinyin: wú zhèn dòng de yùn zhuǎn
Tổng quan
Cấu tạo: 無 (vô) + 振 (chấn) + 動 (động) + 的 (đích) + 運 (vận) + 轉 (chuyển)
Hán Việt: vô chấn động đích vận chuyển · Pinyin: wú zhèn dòng de yùn zhuǎn
Cấu tạo: 無 (vô) + 振 (chấn) + 動 (động) + 的 (đích) + 運 (vận) + 轉 (chuyển)