無政府主義者
vô chánh phủ chủ nghĩa giả
Hán Việt: vô chánh phủ chủ nghĩa giả · Pinyin: wú zhèng fǔ zhǔ yì zhě
Tổng quan
Cấu tạo: 無 (vô) + 政 (chánh) + 府 (phủ) + 主 (chủ) + 義 (nghĩa) + 者 (giả)
Nghĩa
Eng
- Cihui 無政府主義者 úzhèngfǔzhǔyìzhě n. anarchist
ja
- JMdict anarchist