無根之木,無源之水

wú gēn zhī mù,wú yuán zhī shuǐ

Pinyin: wú gēn zhī mù,wú yuán zhī shuǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (vô) + (căn) + (chi) + (mộc) + + (vô) + (nguyên) + (chi) + (thủy)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 比喻没有根据的事物。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.比喻没有根据的事物。语本《左传.昭公九年》"我在伯父,犹衣服之有冠冕,木水之有本原。"