无比亢奋 wú bǐ kàng fèn·vô bỉ kháng phấn Hán Việt: vô bỉ kháng phấn · Pinyin: wú bǐ kàng fèn Tổng quan Cấu tạo: 無 (vô) + 比 (bỉ) + 亢 (kháng) + 奮 (phấn)Pinyinwú bǐ kàng fènHán Việtvô bỉ kháng phấnTừ loạitínhCấu tạo無 + 比 + 亢 + 奮 · vô + bỉ + kháng + phấn nghĩa thành phần: vô + bỉ + kháng + phấn Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 cực kỳ hưng phấnĐứcHandedict maßlos erregt Từ liên quan Gần nghĩa无比之物 · 无比的人 · 无比较级 · 无比地 · 无比的 · 無比女 · 無比法 · 無比身