無源之水,無本之木

wú yuán zhī shuǐ,wú běn zhī mù

Pinyin: wú yuán zhī shuǐ,wú běn zhī mù

Tổng quan

Cấu tạo: (vô) + (nguyên) + (chi) + (thủy) + + (vô) + (bổn) + (chi) + (mộc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 源:水源;本:树根。没有源头的水,没有根的树。比喻没有基础的事物。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"无根之木,无源之水"。
  • Tân Hoa Tự Điển 源水源;本树根。没有源头的水,没有根的树。比喻没有基础的事物。