無源之水,無本之末

wú yuán zhī shuǐ,wú běn zhī mò

Pinyin: wú yuán zhī shuǐ,wú běn zhī mò

Tổng quan

Cấu tạo: (vô) + (nguyên) + (chi) + (thủy) + + (vô) + (bổn) + (chi) + (mạt)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 没有源头的水,没有根的树。比喻没有基础的事物。