無理函數 vô lí hàm sổ Hán Việt: vô lí hàm sổ Tổng quan Hán Việt: VÔ, MÔ LÍ HÀM SỔ hàm vô tỷ; hàm số vô tỷ Cấu tạo: 无 (vô) + 理 (lí) + 函 (hàm) + 数 (sổ)Hán Việtvô lí hàm sổTừ loạidanhCấu tạo无 + 理 + 函 + 数 · vô + lí + hàm + sổ nghĩa thành phần: vô + lí + hàm + sổ Nghĩa ViệtCihui hàm vô tỷ; hàm số vô tỷ。不能用多項式函數或有理函數來表示的函數。 Từ liên quan Gần nghĩa无理取闹 · 无理性的 · 无理数的 · 无理方程 · 无理智的 · 无理由的 · 無理方程 · 函数尺