无理式

wú lǐ shìvô lí thức

Hán Việt: vô lí thức · Pinyin: wú lǐ shì

Tổng quan

biểu thức vô tỷ

新华 · Tân Hoa Đại lục

根号里含有字母的代数式。如2x-y+5,3x+y。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

數學上指帶有根號的代數式。

Cấu tạo: 無 (vô) + 理 (lí) + 式 (thức)

Nghĩa

Việt

  • Cihui biểu thức vô nghĩa: biểu thức vô tỷ

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 根号里含有字母的代数式。如2x-y+5,3x+y。

Từ liên quan

Gần nghĩa

无理性 · 无理数 · 无理智 · 無理式 · 無理根 · 无理取闹 · 无理 · 无理性的