無線電展覽會

wú xiàn diàn zhǎn lǎn huì vô tuyến điện triển lãm hội

Hán Việt: vô tuyến điện triển lãm hội · Pinyin: wú xiàn diàn zhǎn lǎn huì

Tổng quan

Cấu tạo: (vô) + (tuyến) + (điện) + (triển) + (lãm) + (hội)