無行爲能力人
vô hành vi năng lực nhân
Hán Việt: vô hành vi năng lực nhân
Tổng quan
Cấu tạo: 無 (vô) + 行 (hành) + 爲 (vi) + 能 (năng) + 力 (lực) + 人 (nhân)
Nghĩa
Eng
- Cihui 無行為能力人 ú xíngwéi nénglì rén n. <law> a person without disposing capacity M:¹míng/¹ge