无邪地

vô tà địa

Hán Việt: vô tà địa

Tổng quan

ngây thơ, chất phác

Cấu tạo: 無 (vô) + 邪 (tà) + 地 (địa)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 ngây thơ

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi naively

Từ liên quan

Gần nghĩa

无邪的 · 无邪 · 邪地