无邪的 vô tà đích Hán Việt: vô tà đích Tổng quan có vẻ dịu dàng hiên hậu, có mắt tròn trĩnh Cấu tạo: 無 (vô) + 邪 (tà) + 的 (đích)Hán Việtvô tà đíchTừ loạitínhCấu tạo無 + 邪 + 的 · vô + tà + đích nghĩa thành phần: vô + tà + đích Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 trong trắngMainlandKaggle Zh-Vi cherubic Từ liên quan Gần nghĩa无邪地 · 无邪 · 邪的歪的