无间断印刷机
vô gian đoạn ấn xoát ki
Hán Việt: vô gian đoạn ấn xoát ki · Pinyin: wú jiān duàn yìn shuà jī
Tổng quan
Cấu tạo: 無 (vô) + 間 (gian) + 斷 (đoạn) + 印 (ấn) + 刷 (xoát) + 機 (ki)
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 máy in liên tục
Đức
- Handedict Endlosdruckmaschine (S, Druckw)