無間斷印刷機

wú jiān duàn yìn shuà jī vô gian đoạn ấn xoát ki

Hán Việt: vô gian đoạn ấn xoát ki · Pinyin: wú jiān duàn yìn shuà jī

Tổng quan

Cấu tạo: (vô) + (gian) + (đoạn) + (ấn) + (xoát) + (ki)