无须/需乎

Tổng quan

Cấu tạo: 無 (vô) + 須 (tu) + / + 需 (nhu) + 乎 (hồ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 không cần
  • Biên soạn aux. <trad.> not necessary; no need

Eng

  • Cihui 無須/需乎 úxūhū aux. <trad.> not necessary; no need

Từ liên quan

Gần nghĩa

无须之祸 · 无须亚目 · 无须处方 · 无须身体