无须身体 wú xū shēn tǐ·vô tu thân thể Hán Việt: vô tu thân thể · Pinyin: wú xū shēn tǐ Tổng quan Cấu tạo: 無 (vô) + 須 (tu) + 身 (thân) + 體 (thể)Pinyinwú xū shēn tǐHán Việtvô tu thân thểTừ loạitínhCấu tạo無 + 須 + 身 + 體 · vô + tu + thân + thể nghĩa thành phần: vô + tu + thân + thể Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 không thân thểĐứcHandedict körperlos Từ liên quan Gần nghĩa身体力行 · 身体上地 · 身体侧边 · 身体检查 · 身体状况 · 身体细胞 · 身体部分 · 身体障害