身体侧边

thân thể trắc biên

Hán Việt: thân thể trắc biên

Tổng quan

mặt, bên, (toán học) bề, cạnh, triền núi; bìa rừng, sườn, lườn, phía, bên, phần bên cạnh, phần phụ, khía cạnh, phe, phái, phía, bên (nội, ngoại), (xem) blanket, dưới bốn mươi tuổi, trên bốn mươi tuổi

Cấu tạo: 身 (thân) + 體 (thể) + 側 (trắc) + 邊 (biên)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Mặt bên cơ thể

Từ liên quan

Gần nghĩa

身体力行 · 身体上地 · 身体检查 · 身体状况 · 身体细胞 · 身体部分 · 身体障害 · 身體羸弱